sao biển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật không xương sống ở biển, thuộc ngành Da gai, có cơ thể thường có hình dạng giống ngôi sao năm cánh: "sao biển" là tên gọi chung cho một nhóm sinh vật biển, có thân hình phẳng với các cánh tỏa ra từ trung tâm. Chúng di chuyển bằng hệ thống chân ống nhỏ li ti ở mặt dưới cơ thể.
- Tên gọi của một lớp động vật trong ngành Da gai (Echinodermata): Trong phân loại khoa học, "sao biển" chỉ lớp Asteroidea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bãi cát, tôi nhìn thấy một con sao biển màu cam rất đẹp. (Trên bãi cát, tôi nhìn thấy một con sao biển màu cam rất đẹp.)
- Sao biển là loài săn mồi, thức ăn chủ yếu của chúng là trai, sò, hàu. (Sao biển là loài săn mồi, thức ăn chủ yếu của chúng là trai, sò, hàu.)
- Lớp sao biển có khả năng tái tạo lại các cánh bị đứt. (Lớp sao biển có khả năng tái tạo lại các cánh bị đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: Từ "sao biển" được dùng để chỉ một nhóm động vật cụ thể với các đặc điểm giải phẫu và sinh thái học riêng biệt.
- Nghiên cứu về cấu tạo hệ thần kinh của sao biển đem lại nhiều hiểu biết thú vị. (Nghiên cứu về cấu tạo hệ thần kinh của sao biển đem lại nhiều hiểu biết thú vị.)
Biến thể và từ liên quan
- Hải sao: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loài động vật này.
- Ngành Da gai (Echinodermata): Ngành động vật mà sao biển thuộc về, bao gồm cả nhím biển, hải sâm.
- Lớp Asteroidea: Tên gọi khoa học của lớp Sao biển.
Từ đồng nghĩa
- Hải sao: (từ đồng nghĩa, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sao biển" trong tiếng Việt.)